| Túi xách nữ |
Túi xách sành điệu |
Thời trang Soho |
| Túi xách bằng vải mềm |
Cặp sách học sinh |
Time st square bag |
| Túi xách đeo vai (da tự nhiên) |
Ba lô thể thao |
|
| Túi xách đeo vai (da nhân tạo) |
Túi quai chéo(da) |
Túi xách đeo vai |
| Túi xách đeo vai (lông/len) |
Túi quai chéo (vải) |
Túi đi chợ |
| Túi xách đeo vai (tráng men/ny-lon) |
Túi đeo vai(da) |
Mini bag (giỏ xách loại nhỏ) |
| Túi xách đeo vai (vải) |
Túi xách đeo vai(vải) |
Soho#(수안나) |
| Túi đi chợ (da tự nhiên) |
Túi đi chợ (da) |
Soho#(LaPomme) |
| Túi đi chợ (da nhân tạo) |
Túi đi chợ (vải) |
Soho#(Kizzme) |
| Túi đi chợ (lông/len) |
Ba lô đeo vai (da) |
Ba lô đeo vai |
| Túii chợ (tráng men/ny-lon) |
Ba lô đeo vai (vải) |
Soho#(trend1030) |
| Túi đi chợ (vải) |
Túi xách đeo hông (da) |
Túi xách quai chéo |
| Ba lô đeo vai (da) |
Túi xách đeo hông (vải) |
Soho#(Ashton) |
| Ba lô đeo vai (vải) |
Túi đựng đĩa (Media case) |
Soho#(준마루) |
| Túi xách quai chéo(da) |
|
Soho#(CELVI) |
| Túi xách quai chéo (vải) |
Ba lô du lịch/túi đồ lặt vặt |
Túi xách nam |
| Túi xách nhỏ (loại thường) |
Vali kéo (vải) |
|
| Túi xách nhỏ (Crutch bag) |
Vali kéo (cứng) |
Ví |
| Túi xách nhỏ dự tiệc |
Vali loại trung/ lớn(vải) |
Ví ngắn nữ |
| Túi mỹ phẩm |
Vali loại trung/ lớn(cứng) |
Ví dài nữ |
| Giỏ xách bằng cói |
Va-li dùng di cư/du học sinh |
Ví nam |
| Ba lô trẻ em/giỏ xách sản phụ |
Túi xách/Túi xách Boston |
Ví danh thiếp |
| Trang sức trang trí giỏ xách/빽코디 |
Ví đựng hộ chiếu/nịt bụng |
Ví có khóa/móc chìa khóa |
| |
Túi đựng name tag/ hộ chiếu |
Bộ ví, thắt lưng |
| Túi xách nam |
Dây đai (vali)/ổ khóa |
|
| Túi xách nam tốt nhất |
Gối cổ (khi đi xe)/ Khẩu trang mắt |
Thắt lưng |
| Cặp đựng tài liệu (da tự nhiên) |
Túi đựng quần áo/giày nhỏ |
Cubic/매쉬/chain belt |
| Cặp đựng tài liệu (da nhân tạo) |
Túi đựng đồ trang điểm nhỏ |
Thắt lưng da |
| Cặp đựng tài liệu (vải) |
Túi đựng đồ điện tử nhỏ |
Thắt lưng tráng men |
| Túi xách cũ/Túi xách nam |
Túi đựng đồ lặt vặt khác |
Thắt lưng cotton/khăn thắt lưng |
| |
|
Thắt lưng âu phục nam |
| Trang sức cho tóc |
Stockings – vớ dài/legging/vớ |
Thắt lưng sành điệu nam |
| Trâm cài tóc |
Stocking (vớ, bít tất dài) |
Dây đai nam, nữ |
| Băng cài tóc/Bờm |
Legging/denim/스키니 |
|
| Dây cột tóc/thun cột tóc |
니삭스/워머 |
|
| Kẹp tóc |
Tất Nam nữ |
|
| Tóc giả (dành cho nữ) |
Vớ/ tất (thể thao/quần vợt) |
|
| Tóc giả(dành cho nam) |
|
|
| |
Cà-vạt/khăn tay |
|
| Nón |
Cà-vạt |
|
| Nón bóng chày/nón quân đội |
Cà-vạt (스키니/hình bướm) |
|
| Nón len |
Cà-vạt đồ hiệu |
|
| Nón vành/Nón vành trũng ở giữa |
Khăn tắm |
|
| Nón hip-hop/Newera |
Khăn tay nữ |
|
| Badana/nón trùm đầu |
Khăn tay nam |
|
| Hunting cap (nón săn) |
Khăn tay đồ hiệu |
|
| Sun cap – nón chống nắng/챙모자 |
|
|
| Nón cói/밀집모자 |
Quà tặng |
|
| Nón đan bằng len |
Dù/Áo mưa |
|
| Nón lông/ nón trùm tai |
Móc điện thoại |
|
| |
Hoa gài ở ngực áo(corsage)/cài áo |
|
| Khăn quàng |
양산 |
|
| Scarft – khăn choàng cổ(쁘띠) |
Kẹp cà vạt/ Cổ áo |
|
| Khăn quàng lụa |
Viết/bật lửa |
|
| Khăn dài/ Tứ giác |
Áo ngực/dây áo ngực/Tattoo |
|
| Khăn quàng cổ (pashmina) |
|
|
| Khăn (cotton/ko hình) |
Găng tay |
|
| Khăn choàng (bằng lông, len /캐시미어) |
Găng tay len |
|
| Khăn choàng (knit/손뜨게) |
Găng tay da/da lộn |
|
| Khăn choàng (big size – cỡ lớn) |
Găng tay hình gà con |
|
| Khăn choàng(lông chồn/lông thỏ) |
어그/Găng tay lông |
|
| Khăn choàng/ mũ trùm đầu |
Găng tay có thương hiêu/găng tay cao cấp |
|
| Shawl/mantle (áo khoác)/판쵸 |
벨벳장갑 |
|
| |
Bao tay (loại hở) |
|
| |
Bộ găng tay |
|